| Thuộc tính |
Máy piston |
Máy nén khí trục vít |
| Hiệu suất |
- Hiệu suất tốt ở áp suất thấp và trung bình
- Thường được sử dụng cho ứng dụng nhỏ và trung bình
- Cần bảo dưỡng thường xuyên |
- Hiệu suất tốt ở áp suất cao và biến đổi
- Thích hợp cho ứng dụng công nghiệp lớn
- Yêu cầu bảo dưỡng ít hơn và độ tin cậy cao |
| Chi phí |
- Chi phí mua ban đầu thấp
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng cao |
- Chi phí mua ban đầu cao
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp |
| Kích thước |
- Kích thước nhỏ hơn và nhẹ hơn
- Dễ dàng lắp đặt ở không gian hạn chế |
- Kích thước lớn hơn và nặng hơn
- Thích hợp cho không gian lớn |
| Tiếng ồn |
- Tạo ra tiếng ồn lớn khi hoạt động
- Cần cách âm và kiểm soát tiếng ồn |
- Hoạt động êm dịu hơn
- Không cần kiểm soát tiếng ồn |
| Điều khiển |
- Đơn giản hóa trong việc điều khiển và vận hành |
- Yêu cầu kiến thức chuyên sâu về điều khiển |
| Tuổi thọ |
- Thích hợp cho các ứng dụng đơn giản
- Tuổi thọ thấp hơn do hao mòn nhanh chóng |
- Thích hợp cho các ứng dụng phức tạp
- Tuổi thọ cao hơn do hao mòn ít hơn |